Tải trọng 1 - 4 tấn tại Đà Nẵng

Giá: Call

trọng tải trên 1-4 tấn

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
LOẠI XE
HINO XZU650L
HINO XZU720L
 
HINO WU352L
XZU650L - HBMMK3/TRUONGLONG - XZU650.DB42 XZU720L - HKFRL3/TRUONGLONG - XZU720.DB (DB42)
WU352L - NKMQHD3/TRUONGLONG - WU352HD.DB
WU352L - NKMRHD3/TRUONGLONG - WU352JD.DB
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao  mm 6.240 x 1.880 x 2.830 7.070 x 2.190 x 3.000 6.910 x 1.990 x 2.930 6.895 x 1.990 x 3.010
Chiều dài cơ sở mm 3.400 3.870 4.000 4.000
Công thức bánh xe   4 x 2 4 x 2 4 x 2 4 x 2
Trọng lượng bản thân kg 3.030 3.505 3.315 3.405
Trọng tải cho phép kg 1.650 3.450 - 3.800 3.490 3.900
Trọng luợng toàn bộ kg 4.875 7.350 - 7.500 7.000 7.500
Số chổ ngồi   03 03 03 03
ĐỘNG CƠ
Model  
N04C-VA EURO 3
 N04C-VB EURO 3 
W04D - TP
W04D - TR
Loại  
Động cơ diesel 4 kỳ, 4 máy thẳng hàng tuabin tăng nạp, phun nhiên liệu trực tiếp và làm mát bằng nước.

Động cơ diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng làm mát bằng nước.

Thể tích làm việc cm3 4.009 4.009 4.009 4.009
Công suất lớn nhất PS/rpm 136/2.500 150/2.800 110/2.800 130/2.000
Mômen xoắn cực đại N.m/rpm 392/1.600
420/1.400
284/1.800 363/1.800
Dung tích thùng nhiên liệu lít 100 100 100 100
KHUNG XE
Model
M550
 
MYY6S
M153
M550
Hộp số
Hộp số cơ khí, 5 số tiến 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 đến số
Hộp số cơ khí, 6 số tiến 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 đến số 6
Hộp số cơ khí, 5 số, đồng tốc từ số 1 đến số 5
Hệ thống lái
Cột tay lái điều chỉnh được độ cao và góc nghiêng với cơ cấu khóa, trợ lực thủy lực, cơ cấu lái trục vít êcu bi tuần hoàn
Bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực
Hệ thống phanh Hệ thống phanh tang trống điều khiển thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không Tang trống điều khiển thủy lực trợ lực chân không
Cabin  
Lật với cơ cấu thanh xoắn và thiết bị khóa an toàn
Kiểu lật với kết cấu thép hànKiểu lật với kết cấu thép hàn
Cỡ lốp
  7,00-16-12PR 7,50-16-14PR 7.00-16-14PR 7.50-16-14PR
Tốc độ cực đại km/h 112 112 104 114
Khả năng vượt dốc q % 59,6 47,2 28,8 32,7
THÙNG TẢI KÍN
Kích thước thùng: Dài x Rộng x Cao mm
4.500 x 1.720 x 1.780
 
5.200 x 2.050 x 1.890
5.000 x 1.840 x 1.780
5.100 x 1.850 x 1.850
Đà dọc   Thép U140 dày 3,5 mm Thép U140 dày 3,5 mm Thép U140 dày 3,5 mm Thép U140 dày 3,5 mm
Đà ngang   Thép U80 dày 3 mm Thép U80 dày 3 mm Thép U80 dày 3 mm Thép U80 dày 3 mm
Khung bao sàn   Tôn 3 mm chấn hình Tôn 3 mm chấn hình Tôn 3 mm chấn hình Tôn 3 mm chấn hình
Khung xương vách   Thép hộp □30x30x1,2 Thép hộp □30x30x1,2 Thép hộp □30x30x1,2 Thép hộp □30x30x1,2
Khung xương mui   Thép hộp □30x30x1,2 Thép hộp □30x30x1,2 Thép hộp □30x30x1,2
Thép hộp □30x30x1,2 
Khung xương cửa   Thép hộp □20x40x1,2/ □20x20x1,2 Thép hộp □20x40x1,2/ □20x20x1,2 Thép hộp □20x40x1,2 / □20x20x1,2 Thép hộp □20x40x1,2 / □20x20x1,2
Vách hông ngoài hông, trước   Inox430 dập sóng 0,5mm Inox430 dập sóng 0,5mm Inox 430 dập sóng 0,5 mm Inox 430 dập sóng 0,5 mm
Vách ngoài mui, cửa   Inox430 phẳng 0,5mm Inox430 phẳng 0,5mm Inox 430 phẳng 0,5 mm Inox 430 phẳng 0,5 mm
Vách trong   Tôn kẽm phẳng 0,5mm Tôn kẽm phẳng 0,5mm Tôn kẽm phẳng 0,5 mm Tôn kẽm phẳng 0,5 mm
Sàn thùng
  Inox430 dập sóng 1,5mm Inox430 dập sóng 1,5mm Inox 430 dập sóng 1,5 mm Inox 430 dập sóng 1,5 mm
Trang bị tiêu chuẩn  
Máy lạnh Cabin, 01 bánh dự phòng, 01 bộ đồ nghề, tấm che nắng cho tài xế, CD/AM&FM Radio với 02 loa, đồng hồ đo tốc độ động cơ, khóa nắp thùng nhiên liệu, mồi thuốc lá và thanh chắn an toàn 02 bên hông xe, vè chắn bùn.

 

Hình ảnh

Dòng Xe tải thùng kín khác

Liên hệ
Quốc lộ 1A, X.Hòa Châu, H.Hòa Vang, Đà Nẵng
0905826357
hinodanang.com
Facebook